GIẢI THÍCH
1. divided
→ Sau “were equally _____ among…” cần một quá khứ phân từ bị động để chỉ hành động được thực hiện. → divided là quá khứ phân từ phù hợp nhất.
2. respectfully
→ Trạng từ respectfully mô tả cách Ricardo Sosa phản hồi lại ý kiến của khách → “một cách tôn trọng”.
3. lightening
→ Sau “by” cần một danh động từ (gerund) → lightening cargo loads = giảm tải trọng hàng hóa.
4. economical
→ Economical là tính từ mang nghĩa “tiết kiệm, hiệu quả về chi phí”, đúng trong so sánh với “repairing”.
5. benefits
→ Sau “explained the … of” cần danh từ số nhiều phù hợp ngữ cảnh → benefits (những lợi ích).
6. more frequently
→ So sánh giữa các nhóm tuổi → cần dùng so sánh hơn của trạng từ: more frequently.
7. complimentary
→ “complimentary shuttle bus” = xe đưa đón miễn phí → tính từ complimentary là chính xác.
8. agreement
→ Cụm “enter into a business…” luôn đi với danh từ agreement (hợp đồng, thỏa thuận).
9. relate
→ “can easily _____ to” → động từ nguyên thể sau “can” → relate (đồng cảm, liên hệ).
10. accessible
→ Sau “not” cần một tính từ mô tả tình trạng → accessible = có thể tiếp cận được.
11. equipment
→ “office _____ such as desks and printers” → danh từ không đếm được → equipment.
12. polled
→ “When recently _____” cần phân từ quá khứ để rút gọn mệnh đề bị động → polled residents = cư dân được khảo sát.
13. accomplished
→ “highly _____ members” → cần tính từ mang nghĩa “thành đạt, nhiều thành tích” → accomplished.
14. additional
→ “require _____ chairs” → cần tính từ bổ nghĩa cho danh từ “chairs” → additional = thêm.
15. participation
→ “acknowledge their _____” → danh từ chỉ hành động tham gia → participation.
16. easily
→ Dùng trạng từ để bổ nghĩa cho động từ “was” → “was easily the best advertisement”.
17. competitor
→ “main _____” → danh từ chỉ đối thủ cạnh tranh chính → competitor.
18. creative
→ “the most _____ marketing campaigns” → cần tính từ dạng so sánh nhất → creative.
19. continually
→ continually là trạng từ, dùng để miêu tả hành động truyền cảm hứng diễn ra thường xuyên.
20. replacements
→ “deliver _____ on Friday” → cần danh từ số nhiều để chỉ những tờ brochure đã được in đúng màu → replacements.
21. qualified
→ “the candidate best _____ for the position” → qualified = đủ điều kiện, phù hợp với vị trí.
22. increase
→ “an _____ in the number” → cần danh từ số ít → increase.
23. powerful
→ “a more _____ drill” → cần tính từ dạng so sánh hơn → powerful.
24. generally
→ Trạng từ generally bổ nghĩa cho “are” → “thường có độ rộng khoảng một mét”.
25. satisfied
→ “If you are not _____ with…” → dùng tính từ satisfied = hài lòng.
