1-2: Notice

GIẢI THÍCH
1. In a law office
We are pleased to announce that Teresa Park has joined the Severin Law Firm as an associate attorney.
Từ vựng liên quan:
– law firm (văn phòng luật)
– attorney (luật sư)
– associate (cộng sự)
2. Meet a new staff member
Please join us this Thursday at 3:00 PM in the main conference room to welcome her to our office.
Từ vựng liên quan:
– welcome (chào đón)
– staff member (nhân viên)
– conference room (phòng họp)
3-4: Notice

GIẢI THÍCH
3. It will be available only online
We will no longer be printing the directory on paper and will offer it online instead.
Dịch: Chúng tôi sẽ không còn in danh bạ ra giấy nữa mà thay vào đó sẽ cung cấp trực tuyến.
Từ vựng:
– directory: danh bạ
– online: trực tuyến
– printing: in ấn
4. To request a correction
If you find that your listing is out of date or has a link that does not work, please let me know so that I can make the necessary changes.
Dịch: Nếu bạn thấy mục thông tin của mình đã lỗi thời hoặc có đường link không hoạt động, xin vui lòng cho tôi biết để tôi có thể thực hiện các chỉnh sửa cần thiết.
Từ vựng:
– listing: mục danh bạ
– out of date: lỗi thời
– correction: chỉnh sửa
5-6: Brochure page

GIẢI THÍCH
5. Software development
We provide customized software production and regular maintenance of on-site hardware (requires one-year contract).
Dịch: Chúng tôi cung cấp dịch vụ sản xuất phần mềm tùy chỉnh và bảo trì định kỳ thiết bị phần cứng tại chỗ (yêu cầu hợp đồng một năm).
Từ vựng:
– customized software: phần mềm tùy chỉnh
– production: sản xuất
– maintenance: bảo trì
6. It must be purchased for a minimum of one year
(requires one-year contract) = yêu cầu hợp đồng một năm
Từ vựng:
– contract: hợp đồng
– minimum: tối thiểu
7-8: Text-message chain

GIẢI THÍCH
7. He was happy to fulfill a request
Of course. Thanks for bringing them to my attention.
Dịch: Tất nhiên rồi. Cảm ơn bạn đã cho tôi biết vấn đề đó.
Từ vựng:
– fulfill: thực hiện
– request: yêu cầu
8. A writer
I look forward to receiving your submissions.
Dịch: Tôi mong được nhận các bài viết của chị.
Từ vựng:
– submission: bài nộp
– writer: tác giả
9-10: Text-message chain

GIẢI THÍCH
9. He cannot respond to Eleanor
Ông Montes không ở bàn làm việc nên không thể trả lời email của Eleanor.
Từ vựng liên quan:
- sales figures: số liệu bán hàng
10. Schedule a meeting
Ông Montes nhờ ông Chen sắp xếp một cuộc họp trực tuyến vào chiều thứ Năm.
Từ vựng liên quan:
- conference call: cuộc họp trực tuyến
11-12: Email

GIẢI THÍCH
11. To report on promotional plans
Email nhằm thông báo về các kế hoạch quảng bá cho lễ kỷ niệm 50 năm của Jemina Toys tại Hàn Quốc.
Từ vựng liên quan:
- advertising: quảng cáo
- celebration: lễ kỷ niệm
- press release: thông cáo báo chí
12. A list of upcoming events
Ms. Ahn hứa sẽ gửi lịch trình đầy đủ sau khi hoàn thiện.
Từ vựng liên quan:
- event: sự kiện
- schedule: lịch trình
13-14: Text message

GIẢI THÍCH
13. To request that she contact a customer
Ông Hadi nhờ Wendy gọi cho khách hàng để báo ông ấy sẽ đến trễ 30 phút.
Từ vựng liên quan:
- sales client: khách hàng mua hàng
- power cord: dây sạc / dây nguồn
14. Return to his office
Ông Hadi đang quay lại văn phòng để lấy dây sạc.
Từ vựng liên quan:
- power cord: dây sạc / dây nguồn
- office: văn phòng
15-16: Article

GIẢI THÍCH
15. To discuss the opening of a new business
Bài báo nói về việc bà Padilla mở nhà hàng mới.
Từ vựng liên quan:
- bistro: quán ăn nhỏ
- new venture: dự án kinh doanh mới
16. It is expected to receive business from theater patrons
Tierra Bistro dự kiến phục vụ khách đi xem kịch từ Cade Theater gần đó.
Từ vựng liên quan:
- adjacent: liền kề
- theater-goer: người đi xem kịch
17-18: Notice

GIẢI THÍCH
17. At a community center
Thông báo này khả năng cao xuất hiện tại trung tâm cộng đồng để mời mọi người tham gia câu lạc bộ chim.
Từ vựng liên quan:
- Society: hội / hiệp hội
- local chapter: chi nhánh địa phương
18. Some meeting details
Trang web cung cấp danh sách các diễn giả hàng tháng.
Từ vựng liên quan:
- monthly speakers: diễn giả hàng tháng
19-20: Invoice

GIẢI THÍCH
19. Overnight hotel stays
Chi phí trong hóa đơn không bao gồm phí nghỉ qua đêm tại khách sạn.
Từ vựng liên quan:
- conference space: phòng hội nghị
- audiovisual equipment: thiết bị nghe nhìn
- meals: bữa ăn
20. Make a payment
Ms. Ferrell được yêu cầu thanh toán trước ngày 1 tháng 4 để giữ chỗ cho các dịch vụ.
Từ vựng liên quan:
- reserve: giữ chỗ
- invoice: hóa đơn
