1-4: Notice

GIẢI THÍCH
1. A recent policy change
“additional restrictions will be in force for accessing the island this summer”
→ Có một chính sách mới hạn chế việc tiếp cận đảo Prendis nếu không tham gia tour chính thức.
- restriction: sự hạn chế
- enforce: thi hành
- policy: chính sách
2. To tour on foot, visitors must be accompanied by a guide
“with a PNPA park ranger as your authorized escort”
→ Việc đi bộ trên đảo chỉ được phép khi có người hướng dẫn đi kèm.
- escort: người hộ tống
- authorized: được ủy quyền
- ranger: kiểm lâm, nhân viên bảo vệ rừng
3. Overnight tours can be scheduled
→ Không có thông tin nào nói về việc tổ chức tour qua đêm.
- overnight: qua đêm
- schedule: lên lịch
- capacity: sức chứa
4. It may last less than two hours
“we reserve the right to shorten the trip as necessary…”
→ Nếu đến trễ, chuyến đi có thể bị rút ngắn.
- subsequent: tiếp theo
- shorten: rút ngắn
- interfere: can thiệp
5-8: Online chat discussion

GIẢI THÍCH
5. A sales manager
→ Cô Elkind điều phối việc phân chia khách hàng – vai trò của người quản lý bán hàng.
- territory: khu vực phụ trách
- manager: người quản lý
- commission: hoa hồng
6. She has a good relationship with NNC Systems
“a productive relationship”
→ Quan hệ làm việc hiệu quả giữa Judith và khách hàng NNC Systems.
- productive: hiệu quả
- relationship: mối quan hệ
- client: khách hàng
7. She thinks Mr. Hertz’s offer is surprising
“NNC Systems is a big client.”
→ Cô Elkind thấy ngạc nhiên vì Georg sẵn sàng nhường một khách lớn.
- offer: lời đề nghị
- big client: khách hàng lớn
- exception: ngoại lệ
8. Ms. Elkind will contact the company’s president
“if our president approves it”
→ Bước tiếp theo là xin ý kiến cấp trên.
- exception: ngoại lệ
- approve: phê duyệt
- president: giám đốc/chủ tịch
9-12: Email

GIẢI THÍCH
9 .To resend a previous estimate
“I am attaching it again here.”
→ Cô Jensen gửi lại bảng đề xuất trước đó.
- proposal: bản đề xuất
- attach: đính kèm
- follow-up: theo dõi, nhắc lại
10. Mr. Reyes requested some information from Ms. Jensen
“based on the service you inquired about”
→ Ông Reyes từng hỏi về dịch vụ.
- inquire: hỏi thông tin
- estimate: bảng báo giá
- service: dịch vụ
11. A tennis facility
“Hamwell Tennis Courts”
→ Địa điểm bảo trì là sân tennis.
- facility: cơ sở vật chất
- grounds: khuôn viên
- maintenance: bảo trì
12. [3]
“Also, we would reassess your needs continually…”
→ Câu này nói về đánh giá định kỳ, phù hợp với đoạn mô tả dịch vụ hàng tuần.
- monthly: hàng tháng
- reassess: đánh giá lại
- recommendation: khuyến nghị
13-16: Article

GIẢI THÍCH
13. It manufactures monitor parts
“producers of elements used in…monitors and projectors”
→ Công ty sản xuất linh kiện cho màn hình.
- component: linh kiện
- projector: máy chiếu
- manufacture: sản xuất
14. It is the largest factory the company owns
“the company’s most sizable factory”
→ Lonsdale là nhà máy lớn nhất.
- sizable: lớn
- output: sản lượng
- construction: xây dựng
15. In Japan
“We plan to begin building in Tokyo very soon.”
→ Nhà máy tiếp theo sẽ đặt ở Tokyo.
- build: xây dựng
- expansion: mở rộng
- location: địa điểm
16. [3]
“We were pleased to see the impact our project had on the local workforce.”
→ Nói về tác động tích cực đến nguồn lao động địa phương.
- impact: tác động
- workforce: lực lượng lao động
- hire: thuê
17-20: Online chat discussion

GIẢI THÍCH
17. An outdoor event
→ Cuộc họp xoay quanh lễ hội tổ chức tại công viên Greenhill.
- festival: lễ hội
- park: công viên
- permit: giấy phép
18. He did not think a permit would be granted
“I was worried they weren’t going to come around.”
→ Anh ấy nghĩ rằng chính quyền sẽ không phê duyệt.
- permit: giấy phép
- approve: chấp thuận
- council: hội đồng
19. Replies from restaurants
“I have several calls out to other local eateries.”
→ Đang chờ phản hồi từ các quán ăn địa phương.
- eatery: quán ăn
- response: phản hồi
- vendor: nhà cung cấp
20. A performer
“agreed to sing with a band”
→ Janine Dougherty là ca sĩ biểu diễn.
- act: tiết mục
- singer: ca sĩ
- performance: màn trình diễn
