1-3: Report

GIẢI THÍCH
1. Social Media traffic
“Your Web site traffic from social media sites is approximately 20 percent lower than that of similar Web sites.”
Takani Analytics khuyên nên tăng lượng truy cập từ mạng xã hội vì đây là nguồn thấp nhất và thấp hơn các website tương tự.
- traffic: lưu lượng truy cập
- presence: sự hiện diện
- boost: thúc đẩy
2. Furniture
“Popular search terms: chair, lamp, table, bookshelf, desk”
Các từ khóa tìm kiếm phổ biến đều liên quan đến nội thất, cho thấy đây là sản phẩm chính trên trang web.
- furniture: đồ nội thất
- product: sản phẩm
- search term: từ khóa tìm kiếm
3. It advertises on other Web sites
“Redirected Traffic: These are visitors who followed a link from an advertisement found on another company’s Web site.”
Trang web có quảng cáo trên các website khác, điều này dẫn đến lượng truy cập chuyển hướng cao.
- referral: giới thiệu
- advertisement: quảng cáo
- redirected: chuyển hướng
4-6: Review

GIẢI THÍCH
4. It is a relatively new rental space
“…because it had only recently opened to the public and there were no customer reviews yet.”
Từ “recently opened” cho thấy Calla Courtyard mới hoạt động gần đây.
- venue: địa điểm tổ chức
- rental space: không gian cho thuê
- hesitant: do dự
5. The Beauty of the surroundings
“…the setting was absolutely stunning. The Calla Courtyard has a magnificent view of the bay.”
Cô ấy ấn tượng nhất với cảnh quan đẹp, đặc biệt là quang cảnh nhìn ra vịnh.
- stunning: tuyệt đẹp
- view: quang cảnh
- surroundings: khung cảnh xung quanh
6. [3]
Câu: “For this reason, it might be wise to hire a full-service catering company.”
Nối tự nhiên với đoạn: “…the facility does have a kitchen… it is quite small and not well-stocked.”
- facility: cơ sở
- catering: dịch vụ ăn uống
- wise: khôn ngoan
7-9: Postcard

GIẢI THÍCH
7. To request verification of some information
“We need your assistance in checking the accuracy of the records we have for you.”
Mục đích của thư là yêu cầu xác minh lại thông tin cựu sinh viên để cập nhật danh mục.
- verify: xác minh
- record: hồ sơ
- accuracy: độ chính xác
8. She is a graduate of Hartridge’s business school
“…we are reviewing the information we have on file for all graduates of our programs.”
Vì Ms. Wu được liên hệ trong chương trình này nên cô ấy là cựu sinh viên của trường.
- graduate: người tốt nghiệp
- alumni: cựu sinh viên
- directory: danh bạ
9. A personal identification number
“At the voice prompt, this unique number: 293883.”
Cô Wu cần cung cấp mã số cá nhân duy nhất khi gọi điện để bắt đầu cuộc kiểm tra thông tin.
- identification: nhận diện
- prompt: lời nhắc
- unique: duy nhất
10-12: Notice

GIẢI THÍCH
10. The Commute was too long for the owner
“…I had been driving three hours a day to get to the store and back. …it is just no longer sustainable…”
Chủ cửa hàng phải đi lại 3 tiếng mỗi ngày, dẫn đến quyết định đóng cửa.
- commute: quãng đường đi làm
- sustainable: có thể duy trì
- lock the door: đóng cửa
11. The Business was founded by a family member
“My grandfather… built the business nearly 60 years ago before handing it off to me.”
Doanh nghiệp này được ông nội của chủ sở hữu sáng lập.
- founded: thành lập
- hand off: bàn giao
- family member: thành viên gia đình
12. Instructions for gardeners
“…ghearygardengoods.com will remain a resource… I will keep adding educational blog posts and articles…”
Trang web sẽ tiếp tục cung cấp bài viết hướng dẫn cho người làm vườn.
- resource: nguồn tài nguyên
- instruction: hướng dẫn
- gardener: người làm vườn
13-15: Instructions

GIẢI THÍCH
13. To promote plant growth
“Store-bought potting soil typically contains fertilizer to help indoor plants grow.”
Việc mua đất ở cửa hàng giúp cung cấp dinh dưỡng, hỗ trợ cây phát triển tốt.
- soil: đất trồng
- fertilizer: phân bón
- promote: thúc đẩy
14. Keep the plant in the sun
Không có lời khuyên nào về ánh sáng mặt trời, chỉ đề cập đến đất, tưới nước và thay chậu.
- sunlight: ánh sáng mặt trời
- moist: ẩm
- repot: thay chậu
15. Become
“…parts of the plant that have turned brown or withered.”
Từ “turned” ở đây có nghĩa là biến thành, tức lá đã chuyển sang màu nâu.
- brown: nâu
- turn: chuyển sang
- withered: héo
