1-3: Notice

GIẢI THÍCH
1. To inform staff about procedures for an event
“Attention Conference Centre Staff… Please note that some attendees will be staying…”
Thông báo hướng dẫn nhân viên trung tâm hội nghị về quy trình check-in và hỗ trợ khách tham dự sự kiện.
- procedure: thủ tục
- staff: nhân viên
- attendee: người tham dự
2. Show
“…attendees will need to present a valid form of identification.”
Từ “present” ở đây mang nghĩa trình ra/cho xem, không phải “giới thiệu” hay “tham dự”.
- show: cho thấy
- valid: hợp lệ
- identification: giấy tờ tùy thân
3. A banquet will be held
“…their ticket to the evening banquet.”
Trong gói chào mừng có vé dự tiệc tối, cho thấy buổi tiệc sẽ diễn ra vào cuối hội nghị.
- packet: gói tài liệu
- banquet: tiệc
- schedule: lịch trình
4-6: Article

GIẢI THÍCH
4. The Profile of the creator of a piece of software
“Sophie Shagwa has met a goal… Her app, Dream Sweet…”
Bài viết tập trung vào cá nhân phát triển ứng dụng, nêu chi tiết về quá trình và tính năng.
- creator: người tạo ra
- profile: hồ sơ
- app: ứng dụng
5. Reach their goals
“…helps users attain their dreams and ambitions…”
Ứng dụng giúp người dùng xác định mục tiêu và đạt được chúng thông qua kế hoạch cụ thể.
- goal: mục tiêu
- attain: đạt được
- ambition: hoài bão
6. [2]
“Recently, she added a much-requested calendar feature.”
Câu “Users can now plan a specific timeline…” phù hợp để giải thích tính năng lịch mới được thêm vào.
- plan: lên kế hoạch
- timeline: dòng thời gian
- feature: tính năng
7-9: Product description

GIẢI THÍCH
7. It provides protection from Moisture
“…will stop humidity from seeping up through subfloors…”
Clearhold giúp ngăn độ ẩm thấm qua sàn, chứng tỏ chức năng chống thấm.
- moisture: độ ẩm
- coating: lớp phủ
- humidity: hơi ẩm
8. It is suitable for both new and old masonry
“…ideal for application to masonry-block constructions – both new and existing…”
Chất phủ dùng được cho cả công trình mới và cũ, giúp bảo vệ hiệu quả.
- masonry: kết cấu xây gạch
- construction: công trình
- existing: hiện tại
9. It can be used on subfloors
“…can also be applied to concrete and masonry subfloors, which is not possible with our competitors’…”
Khả năng áp dụng cho sàn phụ là điểm khác biệt với các sản phẩm khác.
- improvement: cải tiến
- subfloor: lớp sàn dưới
- competitor: đối thủ
10-12: Instructions

GIẢI THÍCH
10. A Cookware owner
“Thank you for purchasing the nonstick Minot Griddle.”
Hướng dẫn này dành cho người đã mua chảo chống dính, không phải nhân viên hay nhà sản xuất.
- cookware: dụng cụ nấu nướng
- owner: chủ sở hữu
- nonstick: chống dính
11. Wiping it with a soft sponge
“Gentle washing with a cloth or soft sponge is preferred.”
Không nên dùng kim loại hay ngâm trong nước lạnh, mà nên lau nhẹ bằng miếng xốp mềm.
- sponge: miếng bọt biển
- scrubber: vật dụng cọ rửa
- gentle: nhẹ nhàng
12. [1]
“…metal that can scratch the nonstick surface.”
Câu: “Therefore, avoid using metal cooking utensils…” nối trực tiếp với ý cần tránh kim loại tiếp xúc bề mặt chảo.
- avoid: tránh
- utensil: dụng cụ
- scratch: làm trầy
13-15: Email

GIẢI THÍCH
13. To inform customers of schedule changes
“…we will offer extended hours to better meet your needs…”
Mục tiêu là thông báo thay đổi giờ làm việc, mở rộng để phục vụ khách ngoài giờ hành chính.
- schedule: lịch trình
- appointment: cuộc hẹn
- extended: mở rộng
14. Provide for
“…to better meet your needs…”
Từ “meet” trong ngữ cảnh này mang nghĩa là đáp ứng nhu cầu, không phải “tập trung” hay “gặp gỡ”.
- provide for: đáp ứng
- need: nhu cầu
- workday: ngày làm việc
15. It has some new employees
“With the hiring of an additional dentist and assistant…”
Việc tuyển thêm người cho thấy phòng khám có nhân viên mới để phục vụ lịch hẹn mở rộng.
- assistant: trợ lý
- employee: nhân viên
- hiring: tuyển dụng
