1-3: Advertisement

GIẢI THÍCH
1. To perform market research
“…design and administer surveys and automatically track and analyze results.”
→ Các công ty có thể sử dụng Nimblearn để tạo khảo sát và phân tích phản hồi, phục vụ mục đích nghiên cứu thị trường.
- survey = khảo sát
- analyze = phân tích
- track = theo dõi
2. It used customer feedback in developing the product
“You asked for it, we created it.”
→ Câu này cho thấy sản phẩm được phát triển dựa trên ý kiến người dùng.
- feedback = phản hồi
- requested = được yêu cầu
- develop = phát triển
3. Easy-to-read charts and graphs
Không có phần nào đề cập đến biểu đồ hay đồ thị minh họa.
→ Mặc dù có đề cập đến báo cáo, nhưng không nói rõ có biểu đồ hay đồ thị dễ đọc.
- feature = tính năng
- chart = biểu đồ
- graph = đồ thị
4-6: Email

GIẢI THÍCH
4. To report a problem
“…the figures in the rental agreement… reflect the first quote… not the negotiated figures…”
→ Email được gửi để báo rằng thông tin trong hợp đồng bị sai.
- report = báo cáo
- problem = vấn đề
- agreement = hợp đồng
5. On April 29
“…not the negotiated figures agreed upon in the subsequent meeting on April 29.”
→ Thỏa thuận đã được chỉnh sửa sau cuộc họp ngày 29/4.
- negotiate = thương lượng
- subsequent = sau đó
- figures = số liệu
6. Send a document
“Please contact Mr. Pelligrine immediately and e-mail him a corrected agreement.”
→ Bà Howe yêu cầu ông Upton gửi lại hợp đồng đã chỉnh sửa.
- copy me = gửi kèm cho tôi
- corrected = đã chỉnh sửa
- agreement = thỏa thuận
7-9: Article

GIẢI THÍCH
7. A music composer
“…Ms. Chandra Bixby, who, on occasion, has collaborated with Mr. Alcheri in composing film scores.”
→ Cô Bixby từng hợp tác viết nhạc phim với ông Alcheri, cho thấy cô là nhà soạn nhạc.
- composer = nhà soạn nhạc
- collaborate = cộng tác
- film score = nhạc phim
8. He spoke to Ms. Quade recently
“…he said in the same interview…”
→ Ông Jansson được trích lời trong cùng buổi phỏng vấn với phóng viên viết bài.
- interview = phỏng vấn
- spoke = nói chuyện
- recently = gần đây
9. It will be available in March
“…scheduled to be released on March 20”
→ Trò chơi Final Chance sẽ được phát hành vào ngày 20/3.
- available = có sẵn
- release = phát hành
- scheduled = theo kế hoạch
10-12: Brochure

GIẢI THÍCH
10. To advertise a company’s product
“Thinking of converting your home to solar energy? With Tilt Solar you can do it in just four simple steps!”
→ Nội dung mang tính quảng bá dịch vụ năng lượng mặt trời của Tilt Solar.
- advertise = quảng bá
- convert = chuyển đổi
- product = sản phẩm
11. The expected useful life of the panels
Không có thông tin nào nói về tuổi thọ của tấm pin mặt trời.
→ Phần tư vấn chỉ đề cập đến nhu cầu năng lượng, lượng ánh nắng và cấu trúc mái nhà.
- useful life = tuổi thọ sử dụng
- evaluate = đánh giá
- panel = tấm pin
12. It requires a large initial investment
“Don’t be discouraged by the high price at the outset…”
→ Hệ thống có chi phí ban đầu cao, nhưng tiết kiệm về lâu dài.
- pay for itself = tự hoàn vốn
- initial investment = đầu tư ban đầu
- cost-effective = tiết kiệm chi phí
13-15: Article

GIẢI THÍCH
13. To report on an executive’s career move
“Ann Marie Haas… will be general manager of City Wheels”
→ Bài viết thông báo việc bà Haas chuyển sang vị trí mới tại City Wheels.
- career move = chuyển hướng nghề nghiệp
- executive = giám đốc điều hành
- report = đưa tin
14. Add more bike stations
“…planned expansion from 50 to 75 bike stations in Auckland.”
→ City Wheels có kế hoạch tăng số lượng trạm xe đạp từ 50 lên 75.
- add = thêm
- expansion = mở rộng
- station = trạm
15. [4]
“The City Wheels system is simple and affordable for occasional use.”
→ Câu nói về phí đăng ký nên được đặt ngay sau phần giới thiệu hệ thống để hoàn thiện thông tin.
- system = hệ thống
- registration fee = phí đăng ký
- affordable = hợp túi tiền
