1-3: Memo

GIẢI THÍCH
1. The general manager
“Inspector meets with General Manager – Damian Perez”
Ông Perez là người gặp thanh tra với tư cách là giám đốc điều hành, nên không thể là công nhân hay đầu bếp.
- inspector: thanh tra
- attendee: người tham dự
- manager: quản lý
2. At 12:30 PM
“12:30 PM – Operations inspection – All staff – Factory floor”
Các cuộc họp trước đó không phải là lúc kiểm tra bắt đầu. Việc kiểm tra vận hành diễn ra lúc 12:30 mới là phần chính thức.
- inspection: cuộc kiểm tra
- operation: hoạt động
- schedule: lịch trình
3. Their afternoon work might be interrupted
“During the operations inspection, the inspector may visit workstations…”
Công nhân có thể bị gián đoạn vì thanh tra sẽ đi kiểm tra tại nơi làm việc và đặt câu hỏi.
- respond: phản hồi
- interrupt: gián đoạn
- workstation: chỗ làm việc
4-6: Email

GIẢI THÍCH
4. A Healthhome website user
“We are grateful that you have been a committed subscriber…”
Từ “subscriber” chứng tỏ ông Mayer là người sử dụng trang web, không phải nhân viên hay tác giả.
- subscriber: người đăng ký
- committed: tận tâm
- encourage: khuyến khích
5. Appearance
“…a fresh, appealing, and easy-to-navigate Website.”
Từ “look” ở đây không có nghĩa là “nhìn”, mà là giao diện/diện mạo của trang web.
- appearance: diện mạo
- appealing: hấp dẫn
- navigate: điều hướng
6. Viewing it on some devices was difficult
“The site’s content is much easier to view on tablets and mobile phones than it used to be.”
Câu này cho thấy trước đây việc xem trên một số thiết bị gặp khó khăn.
- improve: cải thiện
- device: thiết bị
- content: nội dung
7-9: Article

GIẢI THÍCH
7. To profile the history and future of Webmarch
“Fifteen years later, the company continues to grow and expand…”
Bài viết nêu rõ lịch sử, hiện tại và tương lai của Webmarch → mục tiêu là giới thiệu tổng quát.
- profile: giới thiệu tổng quan
- expand: mở rộng
- critically acclaimed: được đánh giá cao
8. It offers videos in many languages
“The service has content available in sixteen languages, with subtitles in an additional fourteen…”
Câu này chứng minh Webmarch có đa dạng ngôn ngữ cho người xem trên toàn cầu.
- subtitle: phụ đề
- content: nội dung
- available: có sẵn
9. [1]
“Webmarch revolutionized video consumption…” → “It was an immediate success.”
Câu này hợp lý nhất khi đứng ngay sau phần giới thiệu dịch vụ – nêu kết quả trực tiếp của việc ra mắt.
- launch: ra mắt
- immediate: ngay lập tức
- success: thành công
10-12: Notice

GIẢI THÍCH
10. To inform employees of a technology issue
“At 7:30 A.M. today, the main server facility lost power…”
Mục đích thông báo là để cập nhật về sự cố công nghệ, không phải hướng dẫn hay yêu cầu.
- facility: cơ sở
- power outage: mất điện
- issue: vấn đề
11. It is accessible on mobile devices
“You can access e-mail from mobile devices but not from your office computers.”
Email vẫn dùng được trên điện thoại – chỉ không dùng được ở máy văn phòng.
- access: truy cập
- device: thiết bị
- currently: hiện tại
12. [4]
“…it may take until this afternoon for everything to resume…” → “We humbly ask for your patience until that time.”
Câu này nên đi sau phần thông báo thời gian khắc phục – để kêu gọi sự kiên nhẫn.
- technician: kỹ thuật viên
- patience: sự kiên nhẫn
- resume: hoạt động trở lại
13-15: Letter

GIẢI THÍCH
13. To give some details about his business
“I also discussed with you the various benefits our service agreement offers…”
Ông Abdullahi đang quảng bá dịch vụ sơn của công ty đến quản lý tòa nhà.
- benefit: lợi ích
- offer: cung cấp
- service agreement: thỏa thuận dịch vụ
14. Annual evaluations
“…priority scheduling, preventive maintenance, service discounts…”
Không có phần nào nói đến việc đánh giá hàng năm, nên đây là lựa chọn không đúng.
- evaluation: sự đánh giá
- maintenance: bảo trì
- discount: giảm giá
15. A sample contract
“Enclosed is a copy of our standard contract…”
Ông ấy gửi kèm hợp đồng mẫu để khách hàng xem xét, không phải hóa đơn hay tờ rơi.
- adjust: điều chỉnh
- contract: hợp đồng
- enclosure: tài liệu đính kèm
