1-4: Email

GIẢI THÍCH
1. To respond to a customer complaint
“Thank you for bringing our attention to the issues you have experienced…”
→ Thư phản hồi khiếu nại của khách hàng về sản phẩm.
- complaint: lời phàn nàn
- appliance: thiết bị gia dụng
- issue: vấn đề
2. A vacuum cleaner
“remove dirt from your carpet”
→ Sản phẩm làm sạch thảm nên là máy hút bụi.
- vacuum cleaner: máy hút bụi
- carpet: thảm
- dirt: bụi bẩn
3. Repairing the purchased item
→ Không có đề cập đến việc sửa chữa sản phẩm, chỉ thay thế hoặc hoàn tiền.
- repair: sửa chữa
- replacement: thay thế
- refund: hoàn tiền
4. [2]
“If it does not, please contact our accounting office…”
→ Câu nói về kiểm soát chất lượng sẽ phù hợp sau phần đề cập đến sản phẩm thay thế.
overlook: bỏ sót
quality control: kiểm soát chất lượng
observe: quan sát
5-8: Article

GIẢI THÍCH
5. To accommodate flights to other countries
“a new terminal…for international service”
→ Mở rộng để phục vụ các chuyến bay quốc tế.
- accommodate: đáp ứng
- terminal: nhà ga
- international: quốc tế
6. manage
“capacity to handle air traffic…”
→ “Handle” ở đây nghĩa là quản lý/đáp ứng lượng giao thông hàng không.
- handle: xử lý
- manage: quản lý
- capacity: sức chứa
7. To determine whether a potential runway site is suitable
“survey the area…presenting their findings”
→ Nhiệm vụ của công ty kỹ thuật là khảo sát vị trí đường băng mới.
- survey: khảo sát
- site: địa điểm
- suitable: phù hợp
8. It is located on the coast
“extending a third runway over the Pacific Ocean”
→ Sân bay nằm gần biển.
- runway: đường băng
- coast: bờ biển
- extend: mở rộng
9-12: Website

GIẢI THÍCH
9. contemporary
“current issues”
→ “Current” nghĩa là hiện tại, đương thời.
- contemporary: đương đại
- recent: gần đây
- present-day: hiện tại
10. They are interviewed in groups
→ Bài không nói người tham gia khảo sát được phỏng vấn theo nhóm.
- interview: phỏng vấn
- participant: người tham gia
- randomly: ngẫu nhiên
11. It updates its website every week
“New polls are published weekly”
→ Website được cập nhật kết quả khảo sát mỗi tuần.
- update: cập nhật
- publish: công bố
- weekly: hàng tuần
12. By providing information online
“online form to fill out with details…”
→ Cách xin phép sử dụng biểu đồ là gửi thông tin qua mạng.
- reproduce: sao chép lại
- form: mẫu đơn
- permission: sự cho phép
13-16: Article

GIẢI THÍCH
13. A business leader’s participation in an event
→ Bài nói về sự tham gia của ông Azevedo tại hội chợ doanh nghiệp nhỏ.
- keynote speaker: diễn giả chính
- event: sự kiện
- entrepreneur: doanh nhân
14. He wrote a book
“his best-selling book Keys to Startup Success”
→ Cuốn sách được nhắc tới là của ông Azevedo.
- best-selling: bán chạy
- publish: xuất bản
- author: tác giả
15. Developing a product that is attractive to consumers
“You have to create a product people want to buy.”
→ Sản phẩm cần hấp dẫn với người tiêu dùng.
- consumer: người tiêu dùng
- attractive: hấp dẫn
- demand: nhu cầu
16. He wants to support entrepreneurs in his hometown
“I wanted to help the community where I got my start…”
→ Lý do ông Azevedo tham gia là để hỗ trợ nơi mình bắt đầu sự nghiệp.
- hometown: quê nhà
- support: hỗ trợ
- community: cộng đồng
17-20: Online chat discussion

GIẢI THÍCH
17. Train new employees
“the new hires will need to fill out”
→ Buổi họp chuẩn bị cho buổi đào tạo nhân viên mới.
- orientation: buổi định hướng
- new hire: nhân viên mới
- training: đào tạo
18. Because a meeting did not end on time
“there was another meeting in the room and it ran late”
→ Phòng họp chưa được chuẩn bị vì cuộc họp trước kéo dài.
- run late: kéo dài
- conference room: phòng họp
- delay: trì hoãn
19. He is coming to help Mr. Barkov
“On my way.”
→ Wayne đang đến giúp với máy chiếu.
- help: giúp đỡ
- projector: máy chiếu
- cord: dây cắm
20. Ms. Mertz will go to the conference room
“I’ll be there at noon…”
→ Cô Mertz sẽ đến phòng họp lúc trưa.
- orientation session: buổi định hướng
- collect: thu thập
- badge: thẻ nhân viên
