1-4: Article

GIẢI THÍCH
1. In a business magazine
“Quester Ltd., the company that operates the groundbreaking Quester Web site for job seekers and employers…”
→ Bài viết mô tả mở rộng thị trường và công nghệ tuyển dụng phù hợp với tạp chí kinh doanh.
- marketplace: thị trường
- staffing: tuyển dụng
- employer: nhà tuyển dụng
2. Fulfill
“…help meet the demands created by high growth.”
→ “Meet” trong ngữ cảnh này nghĩa là “đáp ứng” → gần nghĩa nhất là “fulfill”.
- meet: đáp ứng
- demand: nhu cầu
- growth: tăng trưởng
3. She helped to create Quester
“…said Ladli Misra, a founding partner of Quester.”
→ “Founding partner” nghĩa là người đồng sáng lập, tức là đã góp phần tạo ra Quester.
- founding: sáng lập
- partner: cộng sự
- create: tạo ra
4. Its costs are covered by employers
“There is no cost to job seekers.”
→ Người tìm việc không phải trả phí → chi phí được chi trả bởi nhà tuyển dụng.
- covered: được chi trả
- cost: chi phí
- employer: nhà tuyển dụng
5-8: Online chat discussion

GIẢI THÍCH
5. Technology
“I am almost done with the information for the technology section.”
→ Mario đề cập đến phần công nghệ → đây là phần anh ấy phụ trách.
- technology: công nghệ
- section: phần mục
- responsible: chịu trách nhiệm
6. He does not have information on participants
“…only you and Human Resources have access to the participant lists.”
→ Mario từ chối giúp vì không có quyền truy cập thông tin người tham gia.
- participant: người tham gia
- access: quyền truy cập
- information: thông tin
7. On Tuesday
“I could help… tomorrow.” → Tin nhắn gửi thứ Hai, vậy “tomorrow” là Thứ Ba.
- Tuesday: thứ ba
- help: giúp
- outline: phác thảo
8. She does not need any other help
“That’s it.” → Sau khi được hỗ trợ, cô ấy xác nhận không cần thêm gì nữa.
- need: cần thiết
- help: giúp đỡ
- done: hoàn tất
9-12: Article

GIẢI THÍCH
9. To describe a change in a company’s operations
“…plans to modernize its printing facility…”
→ Nội dung chính là thông báo việc thay đổi trong hoạt động in ấn.
- change: thay đổi
- operation: hoạt động
- company: công ty
10. They increased suddenly
“…fans rushed to buy what many feared might be the last issue.”
→ Tin tạm ngừng phát hành khiến doanh số tăng đột biến.
- sales: doanh số
- increase: tăng
- rush: vội vàng
11. A publication will become available again
“…the next issue of Energy Run will arrive on newsstands…”
→ Tạp chí sẽ tiếp tục phát hành sau khi hoàn tất nâng cấp.
- publication: ấn phẩm
- available: có sẵn
- issue: số báo
12. [2]
“…plans to modernize… obsolete machinery.”
→ Câu về đầu tư thiết bị mới hợp lý nhất khi chèn vào sau khi đề cập tới việc thay thế máy móc.
- modernize: hiện đại hóa
- invest: đầu tư
- equipment: thiết bị
13-16: Email

GIẢI THÍCH
13. They are important for employee development
“…key feature of our employee training program…”
→ Workshop giúp phát triển kỹ năng → đóng vai trò thiết yếu.
- development: phát triển
- training: đào tạo
- employee: nhân viên
14. It did not gather specific details
“…we would like to obtain some more specific feedback…”
→ Bản đánh giá trước thiếu chi tiết → cần phản hồi bổ sung.
- specific: cụ thể
- feedback: phản hồi
- evaluation: đánh giá
15. Responses will be discussed soon
“…we are planning to discuss any information… next Tuesday.”
→ Cần phản hồi trước buổi họp quản lý.
- response: phản hồi
- discuss: thảo luận
- soon: sớm
16. A senior manager
“…at our next management meeting…”
→ Người gửi là người chuẩn bị cho cuộc họp quản lý → khả năng là quản lý cấp cao.
- meeting: cuộc họp
- senior: cấp cao
- manager: quản lý
17-20: Email

GIẢI THÍCH
17. To support relocating a business
“…we should consider this location.”
→ Barry đề xuất mua địa điểm mới → ủng hộ việc chuyển văn phòng.
- relocate: chuyển địa điểm
- support: ủng hộ
- business: kinh doanh
18. The furnace
“…the utility closet… was locked.”
→ Không thể xem lò sưởi và bảng điện vì phòng chứa bị khóa.
- furnace: lò sưởi
- locked: bị khóa
- view: xem
19. Attend to
“…issues that we will need to address…”
→ “Address” ở đây nghĩa là “xử lý, giải quyết vấn đề”.
- attend: giải quyết
- issue: vấn đề
- address: xử lý
20. Some tiles have been broken
“…some floor tiles in the east hallway are cracked…”
→ Một số gạch bị nứt → gợi ý gạch bị hỏng.
- floor: sàn nhà
- tile: gạch
- crack: nứt
